màn xế

Học thuật
Thân thiện
màn xế

Tàu thủy hạ màn xế để đón khách tại bến sông.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự dừng lại tạm thời của tàu thủy: "màn xế" dùng để chỉ việc tàu thủy (thường tàu sông) dừng lạimột bến để đón hoặc trả khách, hoặc để thực hiện các công việc khác trong một khoảng thời gian ngắn trước khi tiếp tục hành trình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Con tàu sẽ một cuộc màn xế ngắn tại bến Ninh Kiều trước khi đi tiếp. (Con tàu sẽ một lần dừng lại ngắn tại bến Ninh Kiều trước khi đi tiếp.)
    • Trong chuyến hải trình, tàu du lịch thường màn xếvài bến để khách tham quan. (Trong chuyến đi trên sông, tàu du lịch thường dừng lạivài bến để khách tham quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cuộc màn xế": chỉ một lần dừng tàu cụ thể.

    • Cuộc màn xế tại bến này kéo dài khoảng một giờ đồng hồ. (Lần dừng tàu tại bến này kéo dài khoảng một giờ đồng hồ.)
  • "điểm màn xế": chỉ địa điểm (bến) nơi tàu dừng lại.

    • Thành phố cổ Hội An một điểm màn xế quan trọng trên tuyến đường thủy. (Thành phố cổ Hội An một điểm dừng tàu quan trọng trên tuyến đường thủy.)
Biến thể từ gần giống
  • Cập bến (động từ): hành động tàu thủy đến dừng sát bến. Từ này phổ biến hiện đại hơn "màn xế".

    • Tàu du lịch sẽ cập bến lúc 10 giờ sáng. (Tàu du lịch sẽ đến bến lúc 10 giờ sáng.)
  • Ghé bến (động từ): dừng lại ở bến trong thời gian ngắn, gần nghĩa với "màn xế".

    • Tàu chỉ ghé bến trong vòng 30 phút để tiếp nhiên liệu. (Tàu chỉ dừng bến trong vòng 30 phút để tiếp nhiên liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Dừng bến: dừng lại ở bến.
  • Ghé lại: dừng lại (nói chung).
Lưu ý về từ vựng
  • Từ cổ, ít dùng: "Màn xế" một từ tính chất cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hiện đại. Ngày nay, người ta thường dùng các từ như "cập bến", "ghé bến", hoặc "dừng chân" (nghĩa rộng hơn) thay thế.
  • Phạm vi sử dụng hẹp: Từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh liên quan đến giao thông đường thủy, đặc biệt tàu bè trên sông.
màn xế

Tàu thủy hạ màn xế để đón khách tại bến sông.

  1. Nói tàu thủy dừng lại để lấy kháchcác bến.